glaver

/ˈɡlævə(r)/
Động từ
  1. (từ cũ) Nịnh nọt; để dỗ dành.
    (obsolete) To flatter; to wheedle.

Chưa có góp ý cho “glaver”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “glaver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish