puff

/ˈpʌf/
danh từ
  • Hơi thở phù, luồng gió thổi phụt qua; luồng hơi phụt ra, luồng khói phụt ra...
  • Tiếng thổi phù; tiếng hơi phụt ra.
  • Hơi thuốc lá ngắn (hút thuốc).
  • Chỗ phùng lên, chỗ bồng lên (ở tay áo); mớ tóc bồng.
  • Nùi bông thoa phấn ((cũng) powder puff).
  • Bánh xốp.
  • Lời khen láo, lời tâng bốc láo; lời quảng cáo láo, lời quảng cáo khuếch khoác (một cuốn sách, một thứ hàng trên báo).
động từ
  • Thở phù phù, phụt phụt ra.
  • Phụt khói ra, phụt hơi ra.
  • Hút bập bập, hút từng hơi ngắn (thuốc lá).
  • Phùng lên, phồng lên; (nghĩa bóng) vênh váo, dương dương tự đắc.
  • Thổi phù, thổi phụt ra, phụt ra (khói, hơi... ).
  • Nói hổn hển, làm mệt đứt hơi.
  • Hút bập bập, hút từng hơi ngắn (thuốc lá... ).
  • ((thường) động tính từ quá khứ) làm phùng lên, làm phồng lên; (nghĩa bóng) làm vênh váo, làm dương dương tự đắc.
  • Làm bồng lên; quảng cáo láo, quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo).
🎬 Nghe “puff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish