lay it on thick
/leɪ ɪt ɔn θɪk/Động từ
- (Thành ngữ) Phóng đại hoặc phóng đại một cảm giác hay cảm xúc nào đó.(idiomatic) To exaggerate or overstate a feeling or emotion.She really laid it on thick when her pet died.Cô ấy thực sự đã rất lo lắng khi thú cưng của cô ấy chết.
- (Thành ngữ) Nịnh nọt.(idiomatic) To flatter.He knew he needed to lay it on thick in his job interview.Anh ấy biết mình cần phải nói rõ điều đó trong cuộc phỏng vấn xin việc.
- (Thành ngữ) Đến tội lỗi, tội lỗi.(idiomatic) To guilt, guilt-trip.Her mother laid it on thick, telling her to call home more often.Mẹ cô kiên quyết bảo cô hãy gọi điện về nhà thường xuyên hơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lay it on thick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish