glossa
/ˈglä-sə/danh từ
- Lưỡi; bộ phận hình lưỡi.
Danh từ
- (động vật học) Lưỡi, hay ngôn ngữ, đặc biệt của côn trùng.(zoology) The tongue, or lingua, especially of an insect.
- (Âm vị học) Lời nói ngây ngất khó hiểu.(phonology) Unintelligible ecstatic speech.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glossa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish