glossa

/ˈglä-sə/
danh từ
  • Lưỡi; bộ phận hình lưỡi.
Danh từ
  1. (động vật học) Lưỡi, hay ngôn ngữ, đặc biệt của côn trùng.
    (zoology) The tongue, or lingua, especially of an insect.
  2. (Âm vị học) Lời nói ngây ngất khó hiểu.
    (phonology) Unintelligible ecstatic speech.
🎬 Nghe “glossa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish