glory
/ˈglori/danh từ
- Danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, vẻ vang, vinh dự, vinh hiển, vinh thăng.
- Vẻ huy hoàng, vẻ rực rỡ, vẻ lộng lẫy.
- Hạnh phúc ở thiên đường, cảnh tiên.
- Vầng hào quang (quanh đầu các thánh).
- Thời kỳ hưng thịnh, thời kỳ vinh hiển.
động từ
- Tự hào, hãnh diện.
Danh từ
- Vẻ đẹp tuyệt vời và lộng lẫy.Great beauty and splendor.
- Danh dự, sự ngưỡng mộ hoặc sự khác biệt được dành cho một người hoặc vật theo sự đồng thuận chung; uy tín cao; danh tiếng.Honour, admiration, or distinction, accorded by common consent to a person or thing; high reputation; renown.
- Phẩm chất đó ở một người hoặc một vật mang lại sự khen ngợi hoặc danh dự chung.That quality in a person or thing which secures general praise or honour.
- Thờ phượng hoặc khen ngợi.Worship or praise.
Động từ
- Vui mừng hân hoan; để vui mừng.To exult with joy; to rejoice.
- Để khoe khoang; để tự hào.To boast; to be proud.For if in anything I have gloried to him on your behalf, I was not put to shame; but as we spake all things to you in truth, so our glorying also, which I made before Titus, was found to be truth.Vì nếu tôi vì anh em mà khen ngợi Ngài về điều gì thì tôi cũng không hổ thẹn; nhưng vì chúng tôi đã nói thật với anh em mọi điều, nên sự vinh hiển của chúng tôi mà tôi làm trước mặt Tít cũng là lẽ thật.
- (cổ, thơ) Tỏa sáng rực rỡ.(archaic, poetic) To shine radiantly.Down in a casement sat, A low sea-sunset glorying round her hairNgồi dưới khung cửa sổ, Hoàng hôn biển thấp lấp lánh quanh mái tóc cô ấy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish