glossy

/ˈglɑːsi/
tính từ
  • bóng loáng, hào nhoáng, bề ngoài
Tính từ
  1. Có bề mặt nhẵn, như lụa, phản chiếu (sáng bóng).
    Having a smooth, silklike, reflective (shiny) surface.
    glossy hair
    tóc bóng
    Từ đồng nghĩa:lacquerlikesatinysleek
  2. (nghĩa bóng) Gây sự chú ý và bề ngoài hấp dẫn.
    (figurative) Attention-grabbing and superficially attractive.
Danh từ
  1. (chủ yếu là người Anh, thân mật) Một tạp chí hào nhoáng.
    (chiefly British, informal) A glossy magazine.
    The supermarket glossies are full of celebrity gossip and fad diets.
    Các bảng chú giải của siêu thị chứa đầy những câu chuyện phiếm về người nổi tiếng và những chế độ ăn kiêng hợp mốt.
  2. (Thân mật) Một bức ảnh bóng loáng.
    (informal) A glossy photograph.
  3. (phim, thân mật) Bộ phim miêu tả những con người có lối sống hào nhoáng.
    (film, informal) A film depicting people with glamorous lifestyles.
🎬 Nghe “glossy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish