glorious
/ˈglorijəs/tính từ
- Vinh quang, vẻ vang, vinh dự.
- Huy hoàng, rực rỡ, lộng lẫy.
- Hết sức thú vị, khoái trí.
- Tuyệt vời.
- Chếnh choáng say, ngà ngà say.
Tính từ
- Thể hiện những thuộc tính, phẩm chất hoặc hành động xứng đáng hoặc nhận được vinh quang.Exhibiting attributes, qualities, or acts that are worthy of or receive glory.glorious deedsnhững việc làm vẻ vang
- Tuyệt vời, tuyệt vời; thú vị.Excellent, wonderful; delightful.
- Sáng hoặc tỏa sáng;Bright or shining;
- (lỗi thời) Háo hức vì vinh quang hay sự khác biệt(obsolete) Eager for glory or distinction
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glorious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish