go fish
/goʊ fɪʃ/Thán từ
- (thành ngữ, thô lỗ) Không, như một câu trả lời phủ định chắc chắn.(idiomatic, rude) No, as a firm negative response.Q: Do you sell bongs? A: Go fish!Q: Bạn có bán bong bóng không? A: Đi câu cá đi!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “go fish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish