go pear-shaped
/ˈpeɚˌʃeɪpt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "go pear-shaped". Phiên âm /ˈpeɚˌʃeɪpt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "go pear-shaped" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “go pear-shaped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish