go south

/goʊ saʊθ/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Trở nên bất lợi; giảm đi; để có một bước ngoặt cho điều tồi tệ hơn.
    (idiomatic) To become unfavorable; to decrease; to take a turn for the worse.
    I should have walked away from the casino when my luck went south, but I stayed and ended up in the hole.
    Lẽ ra tôi nên rời khỏi sòng bạc khi vận may của tôi tụt dốc, nhưng tôi vẫn ở lại và cuối cùng lại rơi xuống hố.
  2. (nội động) Chạy trốn; biến mất.
    (intransitive) To make an escape; to disappear.
  3. (từ lóng) Cho ai đó quan hệ tình dục bằng miệng.
    (slang) To give somebody oral sex.
  4. (tiếng lóng của poker) To rathole: lấy chip ra khỏi bàn trong một trò chơi tiền mặt mà không thoát khỏi trò chơi hoàn toàn, đặc biệt là với mục đích hạn chế thua lỗ.
    (poker slang) To rathole: to take chips off the table in a cash game without exiting the game completely, especially with the intention of limiting losses.

Chưa có góp ý cho “go south”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “go south” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish