middleman
/ˈmɪdl̟ˌmæn/danh từ
- Người môi giới.
Danh từ
- Là trung gian, đại lý giữa hai (hoặc nhiều) bên.An intermediary, agent between two (or more) parties.
- Một đại lý trung gian giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ hoặc khách hàng.An intermediate dealer between the manufacturer and the retailer or customer.
- (Ireland, lịch sử) Người cho thuê đất trên những khu đất rộng lớn và chia đất cho nông dân theo từng phần nhỏ.(Ireland, historical) One who rents land in large tracts, and lets it in small portions to the peasantry.
Động từ
- Để hoạt động như một người trung gian hoặc trung gian.To act as a middleman or intermediary.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “middleman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish