going-over

/ˌgowɪŋˈoʊvɚ/
Danh từ
  1. Cách viết khác của đi qua.
    Alternative spelling of going over.

Chưa có góp ý cho “going-over”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “going-over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish