golden brown
/ˈgōl-dən-ˈbrau̇n-/Tính từ
- (thường là đồ ăn) Màu nâu với những điểm vàng nổi bật.(usually of food) Brown with golden highlights.Bake the pie in a preheated oven until golden brown.Nướng bánh trong lò làm nóng trước cho đến khi có màu vàng nâu.
Danh từ
- Màu vàng cam; một màu nâu với một chút vàng.A yellowish orangey color; a brown color with a golden tinge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “golden brown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish