good-lookingness
Danh từ
- Chất lượng hoặc trạng thái đẹp trai; sự hấp dẫn, vẻ đẹp.The quality or state of being good-looking; attractiveness, beauty.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “good-lookingness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish