goodhearted
/ˈgʊdˈhɑɚtəd/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "goodhearted". Phiên âm /ˈgʊdˈhɑɚtəd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "goodhearted" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “goodhearted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish