warm-hearted

/ˈwoɚmˈhɑɚtəd/
tính từ
  • Nhiệt tâm, nhiệt tình; tốt bụng.
Tính từ
  1. Thân thiện và thân thiện.
    Amicable and friendly.
  2. Tốt bụng, thông cảm và hào phóng.
    Kind, sympathetic, and generous.
🎬 Nghe “warm-hearted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish