goody-two-shoes
/ˈgu̇-dē-ˈtü-ˌshüz/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "goody-two-shoes". Phiên âm /ˈgu̇-dē-ˈtü-ˌshüz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "goody-two-shoes" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “goody-two-shoes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish