gossamer

/ˈgɑːsəmɚ/
tính từ
  • Mỏng nhẹ như tơ.
danh từ
  • Tơ nhện.
  • The, sa, vải mỏng.
Danh từ
  1. Một màng mỏng được tạo thành từ mạng nhện, lơ lửng trong không khí hoặc mắc vào bụi cây, v.v.
    A fine film made up of cobwebs, seen floating in the air or caught on bushes, etc.
  2. Một loại vải mềm mại, trong suốt.
    A soft, sheer fabric.
  3. (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì mỏng manh, nhẹ nhàng và mỏng manh.
    (figurative) Anything delicate, light and flimsy.
Tính từ
  1. Mỏng, nhẹ, có màng hoặc tinh tế.
    Tenuous, light, filmy or delicate.
    Từ đồng nghĩa:gossamerygossamer-thin
🎬 Nghe “gossamer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish