gossamery

/ˈgä-sə-mər/
tính từ
  • Mỏng nhẹ như tơ.
danh từ
  • Tơ nhện.
  • The, sa, vải mỏng.
Tính từ
  1. Giống như tơ nhện; mỏng manh.
    Like gossamer; flimsy.
🎬 Nghe “gossamery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish