gospel
/ˈgɑːspəl/danh từ
- Sách phúc âm.
- Cẩm nang, nguyên tắc chỉ đạo, điều tin tưởng.
- Điều có thể tin là thật.
Danh từ
- Phần đầu tiên của kinh thánh Tân Ước Kitô giáo, bao gồm các sách Ma-thi-ơ, Mác, Lu-ca và Giăng, liên quan đến sự ra đời, chức vụ, cuộc thương khó và sự phục sinh của Chúa Giê-su.The first section of the Christian New Testament scripture, comprising the books of Matthew, Mark, Luke and John, concerned with the birth, ministry, passion, and resurrection of Jesus.Từ đồng nghĩa:evangel
- Một bản tường thuật về những khía cạnh đó trong cuộc đời của Chúa Giêsu, thường được viết trong nhiều thế kỷ đầu tiên của Công nguyên.An account of those aspects of Jesus' life, generally written during the first several centuries of the Common Era.Từ đồng nghĩa:evangel
- (Tin Lành) Sự giảng dạy về ân sủng của Thiên Chúa được phân biệt với Luật pháp hoặc các điều răn của Thiên Chúa.(Protestantism) The teaching of Divine grace as distinguished from the Law or Divine commandments.Từ đồng nghĩa:evangel
- Một thông điệp được kỳ vọng sẽ có sự tiếp nhận hoặc tác động tích cực, được quảng bá là đưa ra những nguyên tắc hướng dẫn quan trọng (hoặc thậm chí không thể sai lầm).A message expected to have positive reception or effect, one promoted as offering important (or even infallible) guiding principles.Từ đồng nghĩa:evangel
Động từ
- (ngoại động) Để hướng dẫn, tuyên bố hoặc truyền đạt phúc âm; để truyền giáo.(transitive) To instruct in, declare, or communicate the gospel; to evangelise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gospel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish