government man

/ˈgəvərnmənt mæn/
Danh từ
  1. Một đại diện của chính phủ.
    A representative of the government.
  2. Một người ủng hộ chính phủ.
    A supporter of the government.
  3. (Úc, uyển ngữ, lỗi thời hoặc lịch sử) Một người bị kết án.
    (Australia, euphemistic, obsolete or historical) A convict.

Chưa có góp ý cho “government man”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “government man” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish