governable
/ˈgʌvɚn/tính từ
- Có thể cai trị, có thể thống trị.
- Có thể cai quản, có thể quản lý.
- Có thể kiềm chế.
- Có thể chi phối.
Tính từ
- Có khả năng bị quản lý hoặc chịu sự quản lý của chính quyền; tuân theo luật pháp hoặc quy tắc.Capable of being governed or subjected to authority; amenable to law or rule.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “governable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish