governance

/ˈgʌvɚnəns/
danh từ
  • Sự cai trị, sự thống trị.
  • Sự cai quản; nhiệm vụ cai quản.
Danh từ
  1. Quá trình hoặc quyền lực cai trị; chính phủ hoặc hành chính.
    The process, or the power, of governing; government or administration.
  2. Hệ thống cụ thể mà một hệ thống chính trị được cai trị.
    The specific system by which a political system is ruled.
  3. Nhóm người tạo nên một cơ quan hành chính.
    The group of people who make up an administrative body.
  4. Tình trạng bị cai trị.
    The state of being governed.
🎬 Nghe “governance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish