government minister
/ˈgəvərnmənt ˈmɪnɪstər/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "government minister". Phiên âm /ˈgəvərnmənt ˈmɪnɪstər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "government minister" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “government minister” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish