grades

/ˈgreɪd/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của grade
Danh từ
  1. số nhiều của lớp
    plural of grade
  2. Trường ngữ pháp, trường tiểu học hoặc những năm học trước trung học.
    Grammar school, primary school, or the years of school prior to high school.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị lớp
    third-person singular simple present indicative of grade
🎬 Nghe “grades” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish