graduated
/ˈgræʤəˌweɪtəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của graduate
Tính từ
- Có bằng đại học; đã hoàn thành đào tạo.Having a university degree; having completed training.
- Được đánh dấu bằng tốt nghiệp.Marked with graduations.
- Sắp xếp theo lớp, trình độ hoặc bằng cấp.Arranged by grade, level, or degree.
- (thuế) Tỷ lệ tăng theo căn cứ tính thuế.(taxation) Increasing in rate with the taxable base.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sinh viên tốt nghiệpsimple past and past participle of graduate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “graduated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish