graduated

/ˈgræʤəˌweɪtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của graduate
Tính từ
  1. Có bằng đại học; đã hoàn thành đào tạo.
    Having a university degree; having completed training.
  2. Được đánh dấu bằng tốt nghiệp.
    Marked with graduations.
  3. Sắp xếp theo lớp, trình độ hoặc bằng cấp.
    Arranged by grade, level, or degree.
  4. (thuế) Tỷ lệ tăng theo căn cứ tính thuế.
    (taxation) Increasing in rate with the taxable base.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sinh viên tốt nghiệp
    simple past and past participle of graduate
🎬 Nghe “graduated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish