gradually
/ˈgræʤəwəl/phó từ
- dần dần, từ từ
Trạng từ
- Một cách dần dần; tiến triển chậm; chậm.In a gradual manner; making slow progress; slowly.
- (lỗi thời) theo độ(obsolete) by degrees
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gradually” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish