gradually

/ˈgræʤəwəl/
phó từ
  • dần dần, từ từ
Trạng từ
  1. Một cách dần dần; tiến triển chậm; chậm.
    In a gradual manner; making slow progress; slowly.
  2. (lỗi thời) theo độ
    (obsolete) by degrees
🎬 Nghe “gradually” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish