grammaticist

Danh từ
  1. Người nghiên cứu ngữ pháp.
    A person who studies grammar.
    Từ đồng nghĩa:grammariangrammatician
🎬 Nghe “grammaticist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish