grapevine
/ˈgreɪpˌvaɪn/Danh từ
- Cây nho thuộc chi Vitis, trên đó nho mọc lên.The plant, a vine of genus Vitis, on which grapes grow.Although many grapevines have geographical names, these rarely reflect their real origin, if known at all.Mặc dù nhiều cây nho có tên địa lý nhưng chúng hiếm khi phản ánh nguồn gốc thực sự của chúng, nếu có.Từ đồng nghĩa:winetree
- Một phương tiện truyền bá thông tin hoặc tin đồn không chính thức giữa người với người.An informal person-to-person means of circulating information or gossip.I heard through the grapevine that Jim will be leaving soon.Tôi nghe tin đồn rằng Jim sẽ sớm rời đi.
- (hiếm, dường như chủ yếu là tiếng Anh Ấn Độ) Một tin đồn.(rare, apparently primarily Indian English) A rumor.An image of Mohanlal with a tonsured head recently spread online and people started guessing about the film it belonged to. The majority guess was for a film directed by Prajith which had announced a character that was supposed to be acted by Mohanlal named Benz Vasu. But the director denied the grapevine and more guesses and assumptions starting flowing in.Một hình ảnh của Mohanlal với cái đầu bị cắt trọc gần đây đã được lan truyền trên mạng và mọi người bắt đầu đoán xem nó thuộc về bộ phim nào. Đa số suy đoán là về một bộ phim do Prajith đạo diễn đã công bố một nhân vật được cho là do Mohanlal thủ vai tên là Benz Vasu. Nhưng đạo diễn đã phủ nhận tin đồn đó và nhiều phỏng đoán và giả định bắt đầu xuất hiện.
- (trượt băng) Một động tác trong đó hai chân lần lượt đặt trước nhau, trong khi cả hai vẫn đứng trên mặt băng hoặc mặt đất, kết hợp thực hiện động tác xoay nửa vòng.(skating) A move in which the feet are alternately placed in front of each other, while both remaining on the ice or ground, incorporating half-turns.
Động từ
- (thông tục, đấu vật) Kiềm chế trong thế bế tắc.(transitive, wrestling) To restrain in a leglock.
- (ngoại động) Treo hoặc cuộn tròn xung quanh các vật thể liền kề.(transitive) To drape or curl around adjacent objects.
- (nội động từ) Di chuyển cơ thể theo một làn sóng nhấp nhô êm ái trong khi bước theo hướng sóng đang di chuyển.(intransitive) To move one's body in a smooth undulating wave while stepping in the direction the wave is moving.
- (Động) Trát vữa vào chỗ nối.(transitive) To score mortar at a joint.
Chưa có góp ý cho “grapevine”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grapevine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish