jungle telegraph
/ˈʤəŋgəl ˈtɛləˌgræf/Danh từ
- (thành ngữ) Một hệ thống được sử dụng bởi các nền văn hóa nguyên thủy ở các vùng nhiệt đới xa xôi để liên lạc qua khoảng cách xa, chẳng hạn như tiếng trống hoặc cuộc chạy tiếp sức của người chạy.(idiomatic) A system used by primitive cultures in remote tropical regions for communication over long distances, such as drum sounds or a relay of runners.
- (thành ngữ) Mạng lưới buôn chuyện; một hệ thống giao tiếp không chính thức trong một nhóm hoặc tổ chức(idiomatic) A gossip network; an informal communication system within a group or organization.And the jungle telegraph at Bryant Park is alive with rumors that the show's biggest name, Lauren Conrad, will be here any day.Và điện báo trong rừng ở Công viên Bryant đang tràn ngập tin đồn rằng tên tuổi lớn nhất của chương trình, Lauren Conrad, sẽ có mặt ở đây bất cứ ngày nào.
Chưa có góp ý cho “jungle telegraph”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jungle telegraph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish