jungle telegraph

/ˈʤəŋgəl ˈtɛləˌgræf/
Danh từ
  1. (thành ngữ) Một hệ thống được sử dụng bởi các nền văn hóa nguyên thủy ở các vùng nhiệt đới xa xôi để liên lạc qua khoảng cách xa, chẳng hạn như tiếng trống hoặc cuộc chạy tiếp sức của người chạy.
    (idiomatic) A system used by primitive cultures in remote tropical regions for communication over long distances, such as drum sounds or a relay of runners.
  2. (thành ngữ) Mạng lưới buôn chuyện; một hệ thống giao tiếp không chính thức trong một nhóm hoặc tổ chức
    (idiomatic) A gossip network; an informal communication system within a group or organization.
    And the jungle telegraph at Bryant Park is alive with rumors that the show's biggest name, Lauren Conrad, will be here any day.
    Và điện báo trong rừng ở Công viên Bryant đang tràn ngập tin đồn rằng tên tuổi lớn nhất của chương trình, Lauren Conrad, sẽ có mặt ở đây bất cứ ngày nào.

Chưa có góp ý cho “jungle telegraph”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “jungle telegraph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish