winetree

Danh từ
  1. (Hiếm) Cây nho.
    (rare) A grapevine.

Chưa có góp ý cho “winetree”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “winetree” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish