grasshop
Danh từ
- (hiện nay hiếm, phương ngữ) Con châu chấu.(now rare, dialectal) A grasshopper.
Động từ
- (ambitransitive) Di chuyển loạn xạ đây đó như châu chấu.(ambitransitive) To move erratically here and there, like a grasshopper.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grasshop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish