grassland
/ˈgræsˌlænd/danh từ
- Đồng cỏ, bãi cỏ.
Danh từ
- Một khu vực bị thống trị bởi cỏ hoặc thảm thực vật giống cỏ.An area dominated by grass or grasslike vegetation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grassland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish