gratifying

/ˈgrætəˌfaɪ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của gratify.
tính từ
  • Làm hài lòng, làm vừa lòng.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của sự hài lòng
    present participle and gerund of gratify
Tính từ
  1. Làm hài lòng, thỏa mãn.
    Pleasing, satisfying.
🎬 Nghe “gratifying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish