grating
/ˈgreɪtɪŋ/danh từ
- Lưới sắt (che cửa sổ).
- Con cách, cách tử.
- Tiếng chói tai, tiếng rít kèn kẹt.
- Cảm giác khó chịu, cảm giác gai người.
động từ
- hiện tại phân từ của grate
tính từ
- Xé tai, chói tai, rít lên kêu kèn kẹt, the thé.
- Làm khó chịu, làm gai người.
Tính từ
- (thường là một giọng nói) Khắc nghiệt và khó chịu.(typically of a voice) Harsh and unpleasant.grating vocalsgiọng hát tuyệt vời
- Làm phiền; có xu hướng làm phiền.Annoying; tending to annoy.
Danh từ
- Rào chắn có các thanh song song hoặc chéo chặn lối đi nhưng cho phép không khí lọt vào.A barrier that has parallel or crossed bars blocking a passage but admitting air.Từ đồng nghĩa:gridiron
- Một khung thanh sắt để giữ lửa.A frame of iron bars to hold a fire.Từ đồng nghĩa:gridiron
- Vật liệu lỏng lẻo đến từ một thứ gì đó được mài.The loose material that comes from something being grated.Add a few gratings of nutmeg to the hot milk.Thêm một vài hạt nhục đậu khấu vào sữa nóng.Từ đồng nghĩa:gridiron
- Một hệ thống quang học gồm các vạch hoặc vạch cách đều nhau và song song, đặc biệt là các đường phân bố trên bề mặt được đánh bóng, được sử dụng để tạo ra quang phổ bằng nhiễu xạ.An optical system of close equidistant and parallel lines or bars, especially lines ruled on a polished surface, used for producing spectra by diffraction.Từ đồng nghĩa:gridiron
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của grundpresent participle and gerund of grate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish