grayscale

/ˈɡreɪˌskeɪl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "grayscale". Phiên âm /ˈɡreɪˌskeɪl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "grayscale" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “grayscale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish