grecian

/ˈgriːʃən/
tính từ
  • Hy-lạp; kiểu Hy-lạp ((thường) vẽ kiến trúc hoặc khuôn mặt).
danh từ
  • Nhà Hy-lạp học.
🎬 Nghe “grecian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish