greatness
/ˈgreɪt/danh từ
- Sự to lớn.
- Sự cao quý, sự cao cả, sự cao thượng.
- Tính lớn lao, tính vĩ đại, tính quan trọng, tính trọng đại.
Danh từ
- Trạng thái, điều kiện hoặc chất lượng của sự tuyệt vờiThe state, condition, or quality of being greatDue to the greatness of his size, he was an effective bodyguard.Do thân hình to lớn nên anh ta là một vệ sĩ đắc lực.
- (lỗi thời): Kiêu hãnh; sự kiêu ngạo.(obsolete): Pride; haughtiness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “greatness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish