grieving
/ˈgriːv/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của grieve.
Tính từ
- Cảm thấy hoặc thể hiện sự đau buồn hoặc đau khổ vì mất mát, đặc biệt là cái chết của ai đó.Feeling or showing sorrow or distress due to loss, especially the death of someone.
Danh từ
- Một hành động hoặc trường hợp cảm giác hoặc thể hiện sự đau buồn.An act or instance of feeling or expressing grief.Từ đồng nghĩa:mourning
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của đau buồnpresent participle and gerund of grieve
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grieving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish