grieve
/ˈgriːv/động từ
- Gây đau buồn, làm đau lòng.
- Đau buồn, đau lòng.
Động từ
- (thông tục) Gây buồn phiền, đau khổ.(transitive) To cause sorrow or distress to.
- (ngoại động) Cảm thấy rất buồn; than khóc; để đau buồn cho.(transitive) To feel very sad about; to mourn; to sorrow for.to grieve one's fateđau buồn cho số phận của một người
- (Nội động) Trải qua nỗi đau buồn.(intransitive) To experience grief.
- (Từ cũ, cổ) Làm hại.(transitive, archaic) To harm.
Danh từ
- (từ cũ) Thống đốc một tỉnh, thành phố.(obsolete) A governor of a town or province.
- (chủ yếu là Scotland) Người quản lý hoặc người phục vụ, ví dụ: của một trang trại.(chiefly Scotland) A manager or steward, e.g. of a farm.1559-1566, John Knox, History of the Reformation in Scotland [A prince] is nothing but a servant, overseer, or grieve, and not the head, which is a title belonging only to Christ.1559-1566, John Knox, Lịch sử Cải cách ở Scotland [Một hoàng tử] chẳng qua là một người hầu, người giám sát hoặc người đau buồn, chứ không phải là người đứng đầu, là tước hiệu chỉ thuộc về Chúa Kitô.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grieve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish