grieve

/ˈgriːv/
động từ
  • Gây đau buồn, làm đau lòng.
  • Đau buồn, đau lòng.
Động từ
  1. (thông tục) Gây buồn phiền, đau khổ.
    (transitive) To cause sorrow or distress to.
  2. (ngoại động) Cảm thấy rất buồn; than khóc; để đau buồn cho.
    (transitive) To feel very sad about; to mourn; to sorrow for.
    to grieve one's fate
    đau buồn cho số phận của một người
  3. (Nội động) Trải qua nỗi đau buồn.
    (intransitive) To experience grief.
  4. (Từ cũ, cổ) Làm hại.
    (transitive, archaic) To harm.
    Từ đồng nghĩa:injurewoundabuseannoybewound
Danh từ
  1. (từ cũ) Thống đốc một tỉnh, thành phố.
    (obsolete) A governor of a town or province.
  2. (chủ yếu là Scotland) Người quản lý hoặc người phục vụ, ví dụ: của một trang trại.
    (chiefly Scotland) A manager or steward, e.g. of a farm.
    1559-1566, John Knox, History of the Reformation in Scotland [A prince] is nothing but a servant, overseer, or grieve, and not the head, which is a title belonging only to Christ.
    1559-1566, John Knox, Lịch sử Cải cách ở Scotland [Một hoàng tử] chẳng qua là một người hầu, người giám sát hoặc người đau buồn, chứ không phải là người đứng đầu, là tước hiệu chỉ thuộc về Chúa Kitô.
🎬 Nghe “grieve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish