Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
grief-stricken
/ˈgriːfˌstrɪkən/
tính từ
Mòn mỏi vì buồn phiền, kiệt sức vì đau buồn.
Tính từ
Rất buồn.
Very sad.
Từ đồng nghĩa:
miserable
sorrowful
atrabiliary
atrabilious
blitheless
Từ vựng khác
grey-haired
grey-headed
greyish
grid
gridiron
grief
grievance
grieve
grieving
grievous
grill
grilled
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“grief-stricken”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “grief-stricken”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC