grief-stricken

/ˈgriːfˌstrɪkən/
tính từ
  • Mòn mỏi vì buồn phiền, kiệt sức vì đau buồn.
Tính từ
  1. Rất buồn.
    Very sad.
🎬 Nghe “grief-stricken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish