grievance

/ˈgriːvəns/
danh từ
  • Lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền.
  • Mối bất bình.
🎬 Nghe “grievance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish