grounded
/ˈgraʊndəd/danh từ
- Được nối với đất.
Tính từ
- (hàng không, của phi công hoặc máy bay) Không được phép bay.(aviation, of an airman or aircraft) Not allowed to fly.
- (hàng hải, tàu thuyền) Bị mắc cạn.(nautical, of a vessel) Aground.
- (điện, Canada, Hoa Kỳ) Của hoặc liên quan đến dây dẫn điện được nối với đất; nối đất.(electricity, Canada, US) Of or pertaining to an electrical conductor which is connected to earth; earthed.
- (của một người, vị ngữ) Bị cha mẹ nhốt ở trong nhà, thường là bởi cha mẹ, như một hình phạt.(of a person, predicative) Confined to stay inside, typically by a parent, as a punishment.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mặt đấtsimple past and past participle of ground
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grounded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish