grounded

/ˈgraʊndəd/
danh từ
  • Được nối với đất.
Tính từ
  1. (hàng không, của phi công hoặc máy bay) Không được phép bay.
    (aviation, of an airman or aircraft) Not allowed to fly.
  2. (hàng hải, tàu thuyền) Bị mắc cạn.
    (nautical, of a vessel) Aground.
  3. (điện, Canada, Hoa Kỳ) Của hoặc liên quan đến dây dẫn điện được nối với đất; nối đất.
    (electricity, Canada, US) Of or pertaining to an electrical conductor which is connected to earth; earthed.
  4. (của một người, vị ngữ) Bị cha mẹ nhốt ở trong nhà, thường là bởi cha mẹ, như một hình phạt.
    (of a person, predicative) Confined to stay inside, typically by a parent, as a punishment.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mặt đất
    simple past and past participle of ground
🎬 Nghe “grounded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish