groupie

/ˈgruːpi/
danh từ
  • Fan ruột
  • Cô gái đi theo cổ động các băng nhạc.
Danh từ
  1. Là fan hâm mộ, đặc biệt là fan nữ trẻ tuổi của nam ca sĩ hoặc nhóm nhạc rock; một người tìm kiếm sự thân mật (thường là về mặt thể xác, đôi khi là tình cảm) với một người nổi tiếng, thường là nghệ sĩ nhạc rock 'n' roll hoặc thành viên ban nhạc.
    A fan, especially a young female fan of a male singer or rock group; a person who seeks intimacy (most often physical, sometimes emotional) with a celebrity, usually a rock 'n' roll artist or band member.
    2000 October, The 100 Sleaziest Moments in Rock, Spin, page 102, Although Pamela Des Barres, rock′s most famous groupie, was passed around like a loose joint at a be-in, she maintains today, “There was no hierarchy. The groupies were not considered less than the musicians. We were muses.”
    Tháng 10 năm 2000, 100 khoảnh khắc nhếch nhác nhất trong Rock, Spin, trang 102, Mặc dù Pamela Des Barres, nhóm nhạc nổi tiếng nhất của nhạc rock, được truyền đi khắp nơi như một cái khớp lỏng lẻo trong một bữa tiệc, nhưng cho đến nay cô vẫn khẳng định, "Không có thứ bậc. Những người trong nhóm không bị coi là kém hơn các nhạc sĩ. Chúng tôi là những nàng thơ."
  2. (mở rộng, thân mật) Bất kỳ người hâm mộ cuồng nhiệt nào của thứ gì đó.
    (by extension, informal) Any dedicated fan of something.
  3. (quân sự, từ lóng) Đội trưởng.
    (military, slang) A group captain.
  4. Một bức ảnh nhóm bao gồm cả nhiếp ảnh gia; một bức chân dung tự họa của nhóm.
    A group photo including the photographer; a group self-portrait.
    Từ đồng nghĩa:ussie
🎬 Nghe “groupie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish