grouchy
/ˈgraʊtʃi/tính từ
- hay dỗi; bẳn tính, cáu kỉnh
Tính từ
- (ban đầu là tiếng lóng của trường đại học) Dễ cáu kỉnh; dễ buồn bã; tức giận; có xu hướng phàn nàn.(originally university slang) Irritable; easily upset; angry; tending to complain.His boss gets grouchy when deadlines draw near.Sếp của anh trở nên cáu kỉnh khi thời hạn đến gần.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grouchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish