groundly

/ˈɡraʊndli/
Tính từ
  1. (cổ, ​​hiếm) Có căn cứ vững chắc; chất rắn; giáo dục: đầy đủ, sâu sắc, có căn cứ.
    (archaic, rare) Firmly grounded; solid; of education: complete, thorough, well-grounded.
Trạng từ
  1. Một cách có căn cứ vững chắc; vững chắc.
    In a firmly grounded manner; solidly.
    Từ đồng nghĩa:groundedly
  2. Đến tận mặt đất hoặc đáy; sâu sắc, sâu sắc; một cách đầy đủ, triệt để.
    To the very ground or bottom; deeply, profoundly; completely, thoroughly.
🎬 Nghe “groundly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish