groundly
/ˈɡraʊndli/Tính từ
- (cổ, hiếm) Có căn cứ vững chắc; chất rắn; giáo dục: đầy đủ, sâu sắc, có căn cứ.(archaic, rare) Firmly grounded; solid; of education: complete, thorough, well-grounded.
Trạng từ
- Một cách có căn cứ vững chắc; vững chắc.In a firmly grounded manner; solidly.Từ đồng nghĩa:groundedly
- Đến tận mặt đất hoặc đáy; sâu sắc, sâu sắc; một cách đầy đủ, triệt để.To the very ground or bottom; deeply, profoundly; completely, thoroughly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “groundly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish