grout

/ˈgraʊt/
danh từ
  • Vữa lỏng (để trát kẽ hở ở tường).
động từ
  • Trát (kẽ hở ở tường) bằng vữa lỏng.
  • Ủi (đất) bằng mồm (lợn).
Danh từ
  1. Một loại vữa mỏng dùng để lấp đầy các khoảng trống giữa gạch và các lỗ hổng trong khối xây.
    A thin mortar used to fill the gaps between tiles and cavities in masonry.
  2. (cổ) Bữa ăn thô; tấm.
    (archaic) Coarse meal; groats.
  3. (cổ xưa, chủ yếu ở số nhiều) Cặn, trầm tích.
    (archaic, chiefly in the plural) Dregs, sediment.
  4. (Anh, lỗi thời) Một loại bia hoặc rượu bia.
    (UK, obsolete) A kind of beer or ale.
Động từ
  1. (ngoại động) Để trát vữa vào giữa các viên gạch.
    (transitive) To insert mortar between tiles.
    I spent the whole afternoon grouting the kitchen floor.
    Tôi dành cả buổi chiều để chà ron sàn bếp.
  2. (Động) Gắn bằng vữa.
    (transitive) To affix with mortar.
🎬 Nghe “grout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish