grovel

/ˈgrɑːvəl/
động từ
  • Nằm phục xuống đất; bò; đầm.
  • Quỳ gối, uốn gối, khom lưng uốn gối.
Động từ
  1. (Động) Nằm sấp xuống đất.
    (intransitive) To be prone on the ground.
  2. (Nội động) Bò.
    (intransitive) To crawl.
  3. (Nội động) Hạ mình trước người khác.
    (intransitive) To abase oneself before another person.
    She refused to grovel in front of the bully, standing her ground.
    Cô không chịu quỳ xuống trước kẻ bắt nạt, giữ vững lập trường của mình.
  4. (nội động từ) Đối xử tử tế một cách mù quáng với ai đó hoặc xin lỗi với hy vọng đạt được điều gì đó.
    (intransitive) To be slavishly nice to someone or apologize in the hope of securing something.
    He had to grovel before his boss after missing the important meeting.
    Anh phải quỳ lạy trước sếp sau khi bỏ lỡ cuộc họp quan trọng.
🎬 Nghe “grovel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish