grow
/ˈgroʊ/động từ
- Mọc, mọc lên (cây cối); mọc mầm, đâm chồi nẩy nở.
- Lớn, lớn lên (người).
- Phát triển, tăng lên, lớn thêm.
- Dần dần trở thành, dần dần trở nên.
- Trồng (cây, hoa).
- Để (râu, tóc... ) mọc dài.
Động từ
- (Động) Trở nên lớn hơn, tăng thêm về độ lớn.(ergative) To become larger, to increase in magnitude.Children grow quickly.Trẻ em phát triển nhanh chóng.
- (ergative, của thực vật) Trải qua sự tăng trưởng; có mặt (ở đâu đó)(ergative, of plants) To undergo growth; to be present (somewhere)Apples now grow all over the world.Táo hiện nay được trồng khắp nơi trên thế giới.Từ đồng nghĩa:range
- (Nội động) Xuất hiện hoặc nảy mầm.(intransitive) To appear or sprout.Leaf buds grew on the trees with the advance of spring.Những nụ lá mọc trên cây khi mùa xuân đến.
- (Nội động) Phát triển, trưởng thành.(intransitive) To develop, to mature.As I grew throughout adolescence, I came to appreciate many things about human nature.Khi lớn lên trong suốt tuổi thiếu niên, tôi dần hiểu rõ nhiều điều về bản chất con người.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish