grow

/ˈgroʊ/
động từ
  • Mọc, mọc lên (cây cối); mọc mầm, đâm chồi nẩy nở.
  • Lớn, lớn lên (người).
  • Phát triển, tăng lên, lớn thêm.
  • Dần dần trở thành, dần dần trở nên.
  • Trồng (cây, hoa).
  • Để (râu, tóc... ) mọc dài.
Động từ
  1. (Động) Trở nên lớn hơn, tăng thêm về độ lớn.
    (ergative) To become larger, to increase in magnitude.
    Children grow quickly.
    Trẻ em phát triển nhanh chóng.
  2. (ergative, của thực vật) Trải qua sự tăng trưởng; có mặt (ở đâu đó)
    (ergative, of plants) To undergo growth; to be present (somewhere)
    Apples now grow all over the world.
    Táo hiện nay được trồng khắp nơi trên thế giới.
    Từ đồng nghĩa:range
  3. (Nội động) Xuất hiện hoặc nảy mầm.
    (intransitive) To appear or sprout.
    Leaf buds grew on the trees with the advance of spring.
    Những nụ lá mọc trên cây khi mùa xuân đến.
  4. (Nội động) Phát triển, trưởng thành.
    (intransitive) To develop, to mature.
    As I grew throughout adolescence, I came to appreciate many things about human nature.
    Khi lớn lên trong suốt tuổi thiếu niên, tôi dần hiểu rõ nhiều điều về bản chất con người.
🎬 Nghe “grow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish