growing

/ˈgroʊ/
danh từ
  • Sự lớn lên.
  • Sự nuôi; sự trồng.
tính từ
  • Đang lớn lên.
  • Những khó khăn mới (của kế hoạch mới, của sự phát triển mau chóng).
  • Giúp cho sự lớn lên.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của Grow
    present participle and gerund of grow
Danh từ
  1. tăng trưởng; tăng lên
    growth; increase
  2. Việc nuôi trồng cây trồng.
    The raising of plants.
    The growing season here begins in March.
    Mùa sinh trưởng ở đây bắt đầu vào tháng ba.
🎬 Nghe “growing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish